Thảo luận, ý kiến hay thắc mắc
Cập nhập lần cuối cùng lúc 9:30h ngày 8 tháng 7 2014
Phạm Công Hiển
Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtSpoken English Sentences Everyday |
| | Chào mừng Quí Khách đã đến với Anh Ngữ Cho Người ViệtEnglish you say without thinkingĐây là những lối nói không cần suy nghĩ biểu lộ nhiều ý nghĩa qua những ngữ điệu khác nhau |
Ownership - Sở hữu chủ
| Trang Chủ |
Bài Học Kế | While vs Meanwhile - Khác nhau của While và MeanwhileWhile và meanwhile có nghĩa rất gần nhau. |
Bài Học Kế | Defining và Non-defining relative clausesRelative clauses - Mệnh đề quan hệ là những mệnh đề bắt đầu với các đại từ quan hệ như who*, that, which, whose, where, when. Chúng thường được sử dụng để định nghĩa hoặc nhận dạng danh từ đứng trước chúng. |
1. Defining relative clauses - Mệnh đề quan hệ được định rõ
Những mệnh đề này chỉ định danh từ hay đại từ trong mệnh đề chính và rất cần thiết nếu chúng ta muốn hiểu rõ ý nghĩa của một câu nói.| Who dùng cho người The man who called you has just arrived. | Which dùng cho vật This is the book which I wanted. | That dùng cho cả người và vật Are you the boy that lives next door? Can you see the tree that has no leaves? |
| Whom là đối tượng của một động từ dùng cho người và nghĩa cũng tương tự như who. Ví dụ:
| Whom được dùng trong văn viết và rất trịnh trọng trong văn nói. who hay that được sử dụng một cách phổ biến hoặc thông thường hơn. Ví du:
|
Chúng ta có thể không cần dùng đại từ. Đây là cách nói rất phổ biến. Ví dụ:
Ví dụ:
Hãy cẩn thậnNếu trong mệnh đề chính và mệnh đề quan hệ được xác định có cùng một chủ từ thì chúng ta phải cần đến đại từ, nếu không nó sẽ trở thành chủ từ của mệnh đề. Ví dụ:
Sai: (Câu nói này không rõ ràng và không có ý nghĩa) Whose là một đại từ sở hữu (possessive pronoun) dùng cho cả người và vật. Ví dụ:
Cách sử dụng đại từ quan hệ với giới từ Ví dụ:
| |
2. Non-Defining relative clauses - Mệnh đề quan hệ không xác định rõ Những mệnh đề quan hệ chỉ mô tả và cho biết vài tin tức về danh từ hay đại từ đứng phía trước nhưng không xác định rõ ràng. Chúng phải được tách rời bằng dấu phẩy (,).Ví dụ:
Một vài ví dụ khác:
|
3. Connective words and phrases - Liên kết ngữ vựng và cụm từ Những mệnh đề quan hệ này không xác định rõ hay mô tả về danh từ hoặc đại từ đứng trước mà chỉ nói lên câu chuyên.Ví dụ:
Nên nhớ rằngChúng ta không được viết dấu phẩy (,) trong các mệnh đề xác định rõ, vì chúng sẽ thay đổi nghĩa của câu nói. So sánh các câu sau đây:
|
Bài Học Kế | Relative clauses - Mệnh đề quan hệ là những mệnh đề bắt đầu với các đại từ quan hệ như who*, that, which, whose, where, when. Chúng thường được sử dụng để định nghĩa hoặc nhận dạng danh từ đứng trước chúng. Ví dụ:
| Trang Chủ |
Quan hệ Liên đới của Relative pronoun (đại từ quan hệ) và Preceding noun (danh từ đứng trước):
| Preceding noun Danh từ đứng trước | Relative pronoun Đại từ quan hệ | Examples Ví dụ |
|---|---|---|
| a person | who(m)/that, whose | - Do you know the girl who... - He was a man that .. - An orphan is a child whose parents... |
| a thing | which†/that, whose | - Do you have a computer which... - The oak a tree that... - This is a book whose author... |
Có hai trường hợp thông thường, đặc biệt trong văn nói, relative pronoun (đại từ quan hệ) bị bỏ qua:
1. Khi đại từ là đối tượng của mệnh đề quan hệ (relative clause). Các câu sau đây các đại từ trong ngoặc (...) có thể không cần dùng đến. Bài Học Kế | In, at và on là những giới từ chỉ về vị trí, nơi chốn, phương hướng - In which và At which đôi khi được sử dụng thay thế cho where trong những mệnh đề quan hệ (relative clauses) đến vị trí, nơi chốn, phương hướng (location-relative pronoun), làm cho câu nói nghe có vẻ rõ ràng và chính xác hơn. Ví dụ:
| Trang Chủ |
Giới từ chỉ về vị trí nơi chốn IN, AT và ON Bài Học Kế | Fun & funny, famous & popular, surprise & shockĐây là các từ thường bị hiểu một cách mập mờ, lộn xộn và hay bị sử dụng sai lệch nhất đối với người mới tập nói tiếng Anh. |
Possessive pronouns - Đại từ sở hữu được sử dụng trong tiếng Anh để tránh thông tin đã được nói ra rất rõ ràng khỏi bị lặp đi lặp lại, đồng thời nó sẽ làm cho câu nói ít bị nhầm lẫn. Ví dụ:
| Trang Chủ |
| Possessive Adjectives Pronouns (Tính Từ Sở Hữu - Đứng trước danh từ) | Absolute Possessive Pronouns (Đại Từ Sở Hữu Tuyệt Đối - Theo sau danh từ) |
|---|---|
|
|
Sleep In Vs Oversleep - Sự khác nhauSleep in (ngủ nướng) và Oversleep (ngủ quên) khác nhau như thế nào - Khỏi cần giải thích dài dòng thì ai cũng biết NGỦ NƯỚNG và NGỦ QUÊN khác nhau như thế nào rồi - Ngủ nướng thường vào buổi sáng Chúa Nhật, những ngày nghỉ học hay không đi làm, chúng ta cứ nằm ì ra đó tha hồ mà ngủ. Ngủ quên lại là chuyện nguy hại; có thể bị trể học, bị thầy cô cho hột vịt hoặc đi làm muộn bị trừ lương ... |
Sleep In Vs Oversleep - Sự khác nhau | |
Sleep in - Ngủ nướng | Oversleep - Ngủ quên |
Bài Học Kế | Collocation là gì?Là sự sắp đặt của hai hoặc nhiều từ đi chung với nhau theo thứ tự và thói quen. Sự kết hợp này nghe rất tự nhiên đối với người bản xứ. Trong khi đó, đối với người mới bắt đầu học nói tiếng Anh họ sẽ thấy không được bình thường lắm. Vì thế học viên cần phải được dạy một cách rõ ràng về collocation. |
► Words pairs là gì? ► Collocation với TIME ► Collocation với BREAK ► Collocation với CATCH ► Collocation với COME ► Collocation với DO ► Collocation với GET ► Collocation với GO ► Collocation với HAVE ► Collocation với KEEP ► Collocation với MAKE | ► Collocation với PAY ► Collocation với SAVE ► Collocation với TAKE ► Collocation với BIG ► Collocation với GREAT ► Collocation với LARGE ► Collocation với STRONG ► Collocation với DEEP + DEEEPLY ► Collocation với HEAVY ► Collocation với HOLD |